- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
thể tích riêng; tỷ dung
Tỷ dung là tính chất vật lý của vật chất.
thể tích riêng; tỷ dung
Tỷ dung là tính chất vật lý của vật chất.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
thể tích riêng; tỷ dung
thể tích riêng; tỷ dung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.