- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Bin (tên)
中人的名字,英文名Bill的音译rén de míngzì、yīngwén míng Bill de yīnyì
Bill là bạn của tôi.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Bin (tên)
中人的名字,英文名Bill的音译rén de míngzì、yīngwén míng Bill de yīnyì
Bill là bạn của tôi.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Bin (tên)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.