- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
(lóng mạng) tạo hình trái tim bằng ngón tay (ngón cái và ngón trỏ, hoặc dùng cả hai tay)
Chúng ta cùng nhau tạo hình trái tim bằng tay nhé!
(lóng mạng) tạo hình trái tim bằng ngón tay (ngón cái và ngón trỏ, hoặc dùng cả hai tay)
Chúng ta cùng nhau tạo hình trái tim bằng tay nhé!
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.