- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
thi đua; cạnh tranh (Đài Loan)
Họ đang cạnh tranh.
tranh đấu; đấu trí; (trong lý thuyết trò chơi) trò chơi chiến lược
Họ đang thi xem ai chạy nhanh hơn.
thi đua; cạnh tranh (Đài Loan)
Họ đang cạnh tranh.
tranh đấu; đấu trí; (trong lý thuyết trò chơi) trò chơi chiến lược
Họ đang thi xem ai chạy nhanh hơn.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
thi đua; cạnh tranh (Đài Loan)
thi đua; cạnh tranh (Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.