- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
(cũ) ấn định thời hạn bắt tội phạm
bắt giữ; truy bắt
(cũ) ấn định thời hạn bắt tội phạm
bắt giữ; truy bắt
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
(cũ) ấn định thời hạn bắt tội phạm
(cũ) ấn định thời hạn bắt tội phạm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.