- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
ví dụ; chẳng hạn
Ví dụ, bạn có thể làm cái này trước.
ví dụ; trường hợp; thông lệ
Ví dụ, bạn có thể làm cái này trước.
ẩn dụ; so sánh; ví von
Tôi lấy một ví dụ.
ví dụ; chẳng hạn
Ví dụ, bạn có thể làm cái này trước.
ví dụ; trường hợp; thông lệ
Ví dụ, bạn có thể làm cái này trước.
ẩn dụ; so sánh; ví von
Tôi lấy một ví dụ.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.