- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
thi võ; so tài võ thuật
Họ đang thi đấu võ thuật.
thi võ; thi đấu võ thuật
thi võ; so tài võ nghệ
thi võ; so tài võ thuật
Họ đang thi đấu võ thuật.
thi võ; thi đấu võ thuật
thi võ; so tài võ nghệ
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
thi võ; so tài võ thuật
thi võ; so tài võ thuật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.