- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
độ ẩm riêng; độ ẩm tỉ lệ
Độ ẩm riêng là thước đo lượng hơi nước trong không khí.
độ ẩm riêng; độ ẩm tỉ lệ
Độ ẩm riêng là thước đo lượng hơi nước trong không khí.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Nước thấm vào chỗ nào thì nơi đó trở nên ẩm ướt rõ rệt.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Nước thấm vào chỗ nào thì nơi đó trở nên ẩm ướt rõ rệt.
độ ẩm riêng; độ ẩm tỉ lệ
độ ẩm riêng; độ ẩm tỉ lệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.