- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
theo; bằng; dùng; vì
Dựa theo ví dụ này, bạn có thể viết câu của riêng mình.
theo; dựa theo; nương theo
Xin hãy làm theo ví dụ này.
so sánh; đối chiếu; tương phản
theo; bằng; dùng; vì
Dựa theo ví dụ này, bạn có thể viết câu của riêng mình.
theo; dựa theo; nương theo
Xin hãy làm theo ví dụ này.
so sánh; đối chiếu; tương phản
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
theo; bằng; dùng; vì
theo; bằng; dùng; vì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.