- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
đồng peso (đơn vị tiền tệ)
Đồng peso Philippines là tiền tệ của họ.
đồng peso (tiền tệ); Bissau, thủ đô Ghi-nê Bít-xao
đồng peso (đơn vị tiền tệ)
Đồng peso Philippines là tiền tệ của họ.
đồng peso (tiền tệ); Bissau, thủ đô Ghi-nê Bít-xao
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
đồng peso (đơn vị tiền tệ)
đồng peso (đơn vị tiền tệ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.