- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
bay sánh cánh (đôi chim bay cùng nhau); (bóng) đôi uyên ương gắn bó
bay sánh cánh (đôi chim bay cùng nhau); (bóng) đôi uyên ương gắn bó
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
bay sánh cánh (đôi chim bay cùng nhau); (bóng) đôi uyên ương gắn bó
bay sánh cánh (đôi chim bay cùng nhau); (bóng) đôi uyên ương gắn bó