- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
sánh cánh cùng bay (đôi lứa hòa hợp, cùng tiến) [thành ngữ]
Họ cùng nhau bay lượn, cùng nhau tiến bộ.
sánh cánh cùng bay (vợ chồng/đôi lứa cùng tiến) [thành ngữ]
Vợ chồng họ tâm đầu ý hợp, cuộc sống hạnh phúc.
sánh đôi cùng bay; (bóng) đôi lứa không rời nhau [thành ngữ]
sánh cánh cùng bay (đôi lứa hòa hợp, cùng tiến) [thành ngữ]
Họ cùng nhau bay lượn, cùng nhau tiến bộ.
sánh cánh cùng bay (vợ chồng/đôi lứa cùng tiến) [thành ngữ]
Vợ chồng họ tâm đầu ý hợp, cuộc sống hạnh phúc.
sánh đôi cùng bay; (bóng) đôi lứa không rời nhau [thành ngữ]
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
齊 vẽ hình các bông lúa mọc thẳng hàng, tượng trưng cho sự đồng đều, chỉnh tề.
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
齊 vẽ hình các bông lúa mọc thẳng hàng, tượng trưng cho sự đồng đều, chỉnh tề.
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
sánh cánh cùng bay (đôi lứa hòa hợp, cùng tiến) [thành ngữ]
sánh cánh cùng bay (đôi lứa hòa hợp, cùng tiến) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Vợ chồng họ như chim liền cánh.
Vợ chồng họ như chim liền cánh.