- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
bẻ tay; vật tay; (bóng) đọ sức; ganh đua
Chúng ta đấu vật tay đi!
bẻ tay; vật tay; (bóng) đọ sức; ganh đua
Chúng ta đấu vật tay đi!
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
bẻ tay; vật tay; (bóng) đọ sức; ganh đua
bẻ tay; vật tay; (bóng) đọ sức; ganh đua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.