- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
thi đấu; so tài; cạnh tranh
Chúng ta hãy thi đấu một chút đi!
so tài; thi đấu; ra chiều đo đạc
Chúng ta hãy thử so tài một chút đi!
đo bằng tay; so sánh; thi thố
thi đấu; so tài; cạnh tranh
Chúng ta hãy thi đấu một chút đi!
so tài; thi đấu; ra chiều đo đạc
Chúng ta hãy thử so tài một chút đi!
đo bằng tay; so sánh; thi thố
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
thi đấu; so tài; cạnh tranh
thi đấu; so tài; cạnh tranh