- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
hạng mục thi đấu; môn thi đấu
Bạn thích môn thi đấu nào?
nội dung thi đấu; hạng mục thi đấu
hạng mục thi đấu; môn thi đấu
Bạn thích môn thi đấu nào?
nội dung thi đấu; hạng mục thi đấu
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
Mỗi hạng mục quan trọng đều nằm trên đầu, cần chú ý kỹ lưỡng.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
Mỗi hạng mục quan trọng đều nằm trên đầu, cần chú ý kỹ lưỡng.
hạng mục thi đấu; môn thi đấu
hạng mục thi đấu; môn thi đấu