- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
(văn) láng giềng kề bên; hàng xóm liền vách
gần kề; sát cạnh; láng giềng
Nhà tôi và trường học ở gần nhau.
sát vách; kề cận; láng giềng
(văn) láng giềng kề bên; hàng xóm liền vách
gần kề; sát cạnh; láng giềng
Nhà tôi và trường học ở gần nhau.
sát vách; kề cận; láng giềng
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
(văn) láng giềng kề bên; hàng xóm liền vách
(văn) láng giềng kề bên; hàng xóm liền vách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.