- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Maugham (họ); W. Somerset Maugham (nhà văn người Anh)
Mao Mẫu (W. Somerset Maugham, 1874–1965, nhà văn người Anh)
Maugham là một nhà văn người Anh.
Maugham (họ); W. Somerset Maugham (nhà văn người Anh)
Mao Mẫu (W. Somerset Maugham, 1874–1965, nhà văn người Anh)
Maugham là một nhà văn người Anh.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Maugham (họ); W. Somerset Maugham (nhà văn người Anh)
Maugham (họ); W. Somerset Maugham (nhà văn người Anh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.