- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
lỗ chân lông
Làm thế nào với lỗ chân lông to?
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
lỗ chân lông
Làm thế nào với lỗ chân lông to?
lỗ chân lông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.