- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
mao mạch; mạch máu mao dẫn
Mao mạch là mạch máu nhỏ nhất trong cơ thể.
mao mạch; mạch máu mao dẫn
Mao mạch là mạch máu nhỏ nhất trong cơ thể.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
mao mạch; mạch máu mao dẫn
mao mạch; mạch máu mao dẫn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.