- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
lông lá; phủ đầy lông tơ
Chú chó con này lông xù, rất đáng yêu.
lông lá; phủ đầy lông tơ
Chú chó con này lông xù, rất đáng yêu.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
lông lá; phủ đầy lông tơ
lông lá; phủ đầy lông tơ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.