- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
không sứt mẻ mảy may; bình an vô sự [thành ngữ]
Anh ấy bước ra khỏi vụ tai nạn mà không hề hấn gì.
không sứt mẻ mảy may; bình an vô sự [thành ngữ]
Anh ấy bước ra khỏi vụ tai nạn mà không hề hấn gì.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
không sứt mẻ mảy may; bình an vô sự [thành ngữ]
không sứt mẻ mảy may; bình an vô sự [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.