- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
chăn; tấm chăn; thảm
中铺在床上或地上的布料,用来保暖或装饰pù zài chuáng shang huò dì shang de bùliào, yòng lái bǎonuǎn huò zhuāngshì
Tôi cần một cái chăn.
chăn lông; mền lông
中用布或毛线制成的厚布,铺在床上或盖在身上保暖yòng bù huò máoxiàn zhìchéng de hòu bù, pù zài chuáng shang huò gài zài shēn shang bǎonuǎn
Làm ơn cho tôi một cái chăn.
chăn; tấm chăn; thảm
中铺在床上或地上的布料,用来保暖或装饰pù zài chuáng shang huò dì shang de bùliào, yòng lái bǎonuǎn huò zhuāngshì
Tôi cần một cái chăn.
chăn lông; mền lông
中用布或毛线制成的厚布,铺在床上或盖在身上保暖yòng bù huò máoxiàn zhìchéng de hòu bù, pù zài chuáng shang huò gài zài shēn shang bǎonuǎn
Làm ơn cho tôi một cái chăn.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
chăn; tấm chăn; thảm
chăn; tấm chăn; thảm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.