- 丶chủ(dấu chấm (tượng hình ngọn lửa hoặc viên ngọc trên đỉnh))
- 王vương(vua)
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
dân chủ; dân chủ chính trị
中人民当家作主的政治制度rénmín dānngjiā zuòzhǔ de zhèngzhì zhìdù
Đất nước chúng tôi thực hiện dân chủ.
dân chủ
中人民当家做主的制度rénmín dāngjiā zuòzhǔ de zhìdù
Đây là một quốc gia dân chủ.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
dân chủ; dân chủ chính trị
中人民当家作主的政治制度rénmín dānngjiā zuòzhǔ de zhèngzhì zhìdù
Đất nước chúng tôi thực hiện dân chủ.
dân chủ
中人民当家做主的制度rénmín dāngjiā zuòzhǔ de zhìdù
Đây là một quốc gia dân chủ.
dân chủ; dân chủ chính trị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.