- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
tình hình dân chúng; phong tục dân gian
Phong tục ở nơi này rất mộc mạc.
phong tục dân gian; nếp sống của dân
Nơi này có phong tục dân dã mộc mạc.
phong tục tập quán của người dân; dân phong
tình hình dân chúng; phong tục dân gian
Phong tục ở nơi này rất mộc mạc.
phong tục dân gian; nếp sống của dân
Nơi này có phong tục dân dã mộc mạc.
phong tục tập quán của người dân; dân phong
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
tình hình dân chúng; phong tục dân gian
tình hình dân chúng; phong tục dân gian
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.