- 气khí(hơi, khí (tượng hình))
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
khí thế bốc lên tận trời (vô cùng phẫn nộ) [thành ngữ]
Anh ấy tức giận đến mức gào thét.
khí thế bốc lên tận trời (vô cùng phẫn nộ) [thành ngữ]
Anh ấy tức giận đến mức gào thét.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
khí thế bốc lên tận trời (vô cùng phẫn nộ) [thành ngữ]
khí thế bốc lên tận trời (vô cùng phẫn nộ) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.