- 气khí(hơi, khí (tượng hình))
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
công tắc khí nén
công tắc khí nén
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
công tắc khí nén
công tắc khí nén
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.