- 气khí(hơi, khí (tượng hình))
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
tức giận mất bình tĩnh; bực bội đến mức hốt hoảng [thành ngữ]
Anh ấy tức giận bỏ chạy.
tức giận mất khôn; nóng giận điên tiết [thành ngữ]
Anh ấy tức giận bỏ đi.
tức giận mất bình tĩnh; bực bội đến mức hốt hoảng [thành ngữ]
Anh ấy tức giận bỏ chạy.
tức giận mất khôn; nóng giận điên tiết [thành ngữ]
Anh ấy tức giận bỏ đi.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Tài sản bị đánh phá tan tành là sự thất bại.
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Tài sản bị đánh phá tan tành là sự thất bại.
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
tức giận mất bình tĩnh; bực bội đến mức hốt hoảng [thành ngữ]
tức giận mất bình tĩnh; bực bội đến mức hốt hoảng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.