- 气khí(hơi, khí (tượng hình))
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
rễ khí sinh; rễ trên không (thực vật học)
Rễ khí sinh là một loại rễ đặc biệt của thực vật.
rễ khí sinh; rễ trên không (thực vật học)
Rễ khí sinh là một loại rễ đặc biệt của thực vật.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
rễ khí sinh; rễ trên không (thực vật học)
rễ khí sinh; rễ trên không (thực vật học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.