- 气khí(hơi, khí (tượng hình))
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
nhà khí tượng học; chuyên gia khí tượng học
Ông ấy là một nhà khí tượng học nổi tiếng.
nhà khí tượng học; chuyên gia khí tượng học
Ông ấy là một nhà khí tượng học nổi tiếng.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
nhà khí tượng học; chuyên gia khí tượng học
nhà khí tượng học; chuyên gia khí tượng học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.