- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
aminopyrin (thuốc giảm đau hạ sốt)
Aminopyrine là một loại thuốc giảm đau.
aminopyrin (thuốc giảm đau hạ sốt)
Aminopyrine là một loại thuốc giảm đau.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
aminopyrin (thuốc giảm đau hạ sốt)
aminopyrin (thuốc giảm đau hạ sốt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.