- 爪trảo(móng vuốt)
- 巴ba(bám chặt, dán sát)
Bò trườn là dùng móng vuốt bám chặt vào mặt đất mà tiến lên.
leo dốc; đi lên dốc
Anh ấy thích leo dốc.
leo dốc; đi lên dốc
Anh ấy thích leo dốc.
Bò trườn là dùng móng vuốt bám chặt vào mặt đất mà tiến lên.
Sườn dốc là lớp da bên ngoài của mặt đất.
Bò trườn là dùng móng vuốt bám chặt vào mặt đất mà tiến lên.
Sườn dốc là lớp da bên ngoài của mặt đất.
leo dốc; đi lên dốc
leo dốc; đi lên dốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.