- 爪trảo(móng vuốt)
- 巴ba(bám chặt, dán sát)
Bò trườn là dùng móng vuốt bám chặt vào mặt đất mà tiến lên.
trèo tường; leo tường
Anh ấy thích leo tường.
(bóng) ngoại tình; phản bội (trong tình cảm)
Anh ấy đã ngoại tình.
trèo tường; leo tường
Anh ấy thích leo tường.
(bóng) ngoại tình; phản bội (trong tình cảm)
Anh ấy đã ngoại tình.
Bò trườn là dùng móng vuốt bám chặt vào mặt đất mà tiến lên.
Bức tường được xây bằng đất, vững chắc như người keo kiệt không chịu bỏ đi một viên gạch nào.
Bò trườn là dùng móng vuốt bám chặt vào mặt đất mà tiến lên.
Bức tường được xây bằng đất, vững chắc như người keo kiệt không chịu bỏ đi một viên gạch nào.
trèo tường; leo tường
trèo tường; leo tường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.