- 爪trảo(móng vuốt)
- 巴ba(bám chặt, dán sát)
Bò trườn là dùng móng vuốt bám chặt vào mặt đất mà tiến lên.
vượt núi băng sông (hành trình gian nan vất vả) [thành ngữ]
Chúng tôi vượt núi băng sông, cuối cùng cũng đến được đích.
vượt núi băng sông (hành trình gian nan vất vả) [thành ngữ]
Chúng tôi vượt núi băng sông, cuối cùng cũng đến được đích.
Bò trườn là dùng móng vuốt bám chặt vào mặt đất mà tiến lên.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Bò trườn là dùng móng vuốt bám chặt vào mặt đất mà tiến lên.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
vượt núi băng sông (hành trình gian nan vất vả) [thành ngữ]
vượt núi băng sông (hành trình gian nan vất vả) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.