- 爪trảo(móng vuốt)
- 巴ba(bám chặt, dán sát)
Bò trườn là dùng móng vuốt bám chặt vào mặt đất mà tiến lên.
xe trượt tuyết; xe trượt băng
Cái xe trượt tuyết này đã cũ rồi.
xe trượt tuyết; xe trượt băng
Cái xe trượt tuyết này đã cũ rồi.
Bò trườn là dùng móng vuốt bám chặt vào mặt đất mà tiến lên.
Bò trườn là dùng móng vuốt bám chặt vào mặt đất mà tiến lên.
xe trượt tuyết; xe trượt băng
xe trượt tuyết; xe trượt băng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.