- 雨vũ(mưa)
- 彐kệ(bàn tay cào, vốc)
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
xe trượt tuyết
中在雪地上滑行的交通工具zài xuědì shang huáxíng de jiāotōng gōngjù
Bọn trẻ thích chơi xe trượt tuyết.
xe trượt tuyết
中在雪地上滑行的交通工具,由木板或金属制成zài xuědì shàng huáxíng de jiāotōng gōngjù, yóu mùbǎn huò jīnshǔ zhìchéng
xe trượt tuyết
xe trượt tuyết
中在雪地上滑行的交通工具zài xuědì shang huáxíng de jiāotōng gōngjù
Bọn trẻ thích chơi xe trượt tuyết.
xe trượt tuyết
中在雪地上滑行的交通工具,由木板或金属制成zài xuědì shàng huáxíng de jiāotōng gōngjù, yóu mùbǎn huò jīnshǔ zhìchéng
xe trượt tuyết
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
xe trượt tuyết
xe trượt tuyết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中在雪地上滑行的交通工具,由人或动物拉动。zài xuědì shang huáxíng de jiāotōng gōngjù, yóu rén huò dòngwù lādòng.
Ông già Noel ngồi xe trượt tuyết.
xe trượt tuyết
中在雪地上滑行的交通工具,通常由人或动物拉动zài xuědì shang huáxíng de jiāotōng gōngjù, tōngcháng yóu rén huò dòngwù lādòng
Anh ấy thích chơi xe trượt tuyết.
中在雪地上滑行的交通工具,由人或动物拉动。zài xuědì shang huáxíng de jiāotōng gōngjù, yóu rén huò dòngwù lādòng.
Ông già Noel ngồi xe trượt tuyết.
xe trượt tuyết
中在雪地上滑行的交通工具,通常由人或动物拉动zài xuědì shang huáxíng de jiāotōng gōngjù, tōngcháng yóu rén huò dòngwù lādòng
Anh ấy thích chơi xe trượt tuyết.