- 爪trảo(móng vuốt)
- 巴ba(bám chặt, dán sát)
Bò trườn là dùng móng vuốt bám chặt vào mặt đất mà tiến lên.
leo cột; trèo cột (môn thể dục hoặc xiếc)
Leo cột là một môn thể thao thú vị.
leo cột; trèo cột
Anh ấy thích chơi leo cột.
leo cột; trèo cột (môn thể dục hoặc xiếc)
Leo cột là một môn thể thao thú vị.
leo cột; trèo cột
Anh ấy thích chơi leo cột.
Bò trườn là dùng móng vuốt bám chặt vào mặt đất mà tiến lên.
Bò trườn là dùng móng vuốt bám chặt vào mặt đất mà tiến lên.
leo cột; trèo cột (môn thể dục hoặc xiếc)
leo cột; trèo cột (môn thể dục hoặc xiếc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.