- 爫trảo(bàn tay (ở trên))
- 心tâm(trái tim)
- 夂truy(bước chân chậm rãi)
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
Ái Lị Tơ
中一个女性的英文名字yī gè nǚxìng de yīngwén míngzi
Alice là bạn của tôi.
Ái Lị Tơ
中一个女性的英文名字yī gè nǚxìng de yīngwén míngzi
Alice là bạn của tôi.
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
Ái Lị Tơ
Ái Lị Tơ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.