- 爫trảo(bàn tay (ở trên))
- 心tâm(trái tim)
- 夂truy(bước chân chậm rãi)
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
yêu quý như mạng sống; yêu đến mức sống chết [thành ngữ]
Anh ấy yêu nó như mạng sống của mình.
yêu quý như mạng sống; yêu đến mức sống chết [thành ngữ]
Anh ấy yêu nó như mạng sống của mình.
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
yêu quý như mạng sống; yêu đến mức sống chết [thành ngữ]
yêu quý như mạng sống; yêu đến mức sống chết [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.