- 爫trảo(bàn tay (ở trên))
- 心tâm(trái tim)
- 夂truy(bước chân chậm rãi)
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
tổ ấm tình yêu; tổ uyên ương
Họ có một tổ ấm.
tổ ấm tình yêu; tổ uyên ương
Họ có một tổ ấm.
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
tổ ấm tình yêu; tổ uyên ương
tổ ấm tình yêu; tổ uyên ương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.