- 爫trảo(bàn tay (ở trên))
- 心tâm(trái tim)
- 夂truy(bước chân chậm rãi)
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
Edward (tên riêng) → Ái Đức Hoa
中英国和其他国家国王的名字Yīngguó hé qítā guójiā guówáng de míngzi
Edward là bạn của tôi.
Édouard (tên người); Edward
中英语国家中常见的男性人名yīngyǔ guójiā zhōng chángjiàn de nánxìng rénmíng
Édouard là bạn của tôi.
Edward (tên riêng) → Ái Đức Hoa
中英国和其他国家国王的名字Yīngguó hé qítā guójiā guówáng de míngzi
Edward là bạn của tôi.
Édouard (tên người); Edward
中英语国家中常见的男性人名yīngyǔ guójiā zhōng chángjiàn de nánxìng rénmíng
Édouard là bạn của tôi.
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
Đức hạnh là khi mỗi bước đi đều xuất phát từ ánh mắt ngay thẳng và tấm lòng trong sáng.
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
Đức hạnh là khi mỗi bước đi đều xuất phát từ ánh mắt ngay thẳng và tấm lòng trong sáng.
Edward (tên riêng) → Ái Đức Hoa
Edward (tên riêng) → Ái Đức Hoa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.