- 爫trảo(bàn tay (ở trên))
- 心tâm(trái tim)
- 夂truy(bước chân chậm rãi)
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
yêu và ghét; tình cảm yêu ghét
Yêu ghét rõ ràng.
yêu và ghét; tình cảm yêu ghét
Yêu ghét rõ ràng.
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
yêu và ghét; tình cảm yêu ghét
yêu và ghét; tình cảm yêu ghét
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.