- 爫trảo(bàn tay (ở trên))
- 心tâm(trái tim)
- 夂truy(bước chân chậm rãi)
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
vuốt ve; âu yếm
中用温柔的动作轻轻摸、抚摸yòng wēnruó de dòngzuò qīngqīng mō、fǔmō
Cô ấy vuốt ve con mèo con.
vuốt ve; âu yếm
中用温柔的动作摸、抚摸某人yòng wēnróu de dòngzuò mō、fǔmoē mǒurén
vuốt ve; âu yếm
vuốt ve; âu yếm
中用温柔的动作轻轻摸、抚摸yòng wēnruó de dòngzuò qīngqīng mō、fǔmō
Cô ấy vuốt ve con mèo con.
vuốt ve; âu yếm
中用温柔的动作摸、抚摸某人yòng wēnróu de dòngzuò mō、fǔmoē mǒurén
vuốt ve; âu yếm
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
vuốt ve; âu yếm
vuốt ve; âu yếm
Cô ấy vuốt ve chú mèo con một cách âu yếm.
vuốt ve; âu yếm
中用温柔的方式接触或照顾某人yòng wēnróude fāngshì jiēchù huò zhàogu mǒurén
Cô ấy vuốt ve con mèo nhỏ một cách âu yếm.
Cô ấy vuốt ve chú mèo con một cách âu yếm.
vuốt ve; âu yếm
中用温柔的方式接触或照顾某人yòng wēnróude fāngshì jiēchù huò zhàogu mǒurén
Cô ấy vuốt ve con mèo nhỏ một cách âu yếm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.