- 扌thủ(bàn tay)
- 莫mạc(không ai)
Dùng bàn tay sờ mò tìm kiếm trong bóng tối khi chẳng thấy gì.
vuốt ve; xoa nhẹ
中用手轻轻摸,表示亲切或温柔yòng shǒu qīngqīng mō, biǎoshì qīnqiè huò wēnruǒ
Cô ấy nhẹ nhàng vuốt ve chú mèo con.
vuốt ve; xoa nhẹ
中用手轻轻地摸;轻声接触yòng shǒu qīngqīng de mō;qīng shēng jiēchù
Cô ấy nhẹ nhàng vuốt ve con mèo con.
vuốt ve; xoa nhẹ
中用手轻轻摸,表示亲切或温柔yòng shǒu qīngqīng mō, biǎoshì qīnqiè huò wēnruǒ
Cô ấy nhẹ nhàng vuốt ve chú mèo con.
vuốt ve; xoa nhẹ
中用手轻轻地摸;轻声接触yòng shǒu qīngqīng de mō;qīng shēng jiēchù
Cô ấy nhẹ nhàng vuốt ve con mèo con.
Dùng bàn tay sờ mò tìm kiếm trong bóng tối khi chẳng thấy gì.
Dùng bàn tay sờ mò tìm kiếm trong bóng tối khi chẳng thấy gì.
vuốt ve; xoa nhẹ
vuốt ve; xoa nhẹ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vuốt ve; âu yếm
中用手轻轻地摸;轻柔地接触yòng shǒu qīngqīng de mō;qīngróu de jiēchù
vuốt ve; âu yếm
中用手轻轻地摸;轻柔地接触yòng shǒu qīngqīng de mō;qīngróu de jiēchù