- 爫trảo(bàn tay (ở trên))
- 心tâm(trái tim)
- 夂truy(bước chân chậm rãi)
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
keo kiệt như mạng sống; tham tiền như tính mạng [thành ngữ]
Anh ấy yêu tiền như mạng, không bao giờ tiêu tiền bừa bãi.
tham tiền như mạng sống; keo kiệt đến mức coi tiền như mạng [thành ngữ]
Anh ta tham tiền như mạng, không bao giờ giúp đỡ người khác.
tham tiền như mạng sống; keo kiệt hà tiện [thành ngữ]
keo kiệt như mạng sống; tham tiền như tính mạng [thành ngữ]
Anh ấy yêu tiền như mạng, không bao giờ tiêu tiền bừa bãi.
tham tiền như mạng sống; keo kiệt đến mức coi tiền như mạng [thành ngữ]
Anh ta tham tiền như mạng, không bao giờ giúp đỡ người khác.
tham tiền như mạng sống; keo kiệt hà tiện [thành ngữ]
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
keo kiệt như mạng sống; tham tiền như tính mạng [thành ngữ]
keo kiệt như mạng sống; tham tiền như tính mạng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ta keo kiệt, không bao giờ mời khách.
Anh ta keo kiệt, không bao giờ mời khách.