- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
cha và con trai; cha con
中父亲和儿子的关系fùqīn hé érzi de guānxi
Họ là một cặp cha con.
cha và con trai; cha con
中父亲和儿子的关系fùqīn hé érzi de guānxi
Họ là một cặp cha con.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.