- 亻nhân(người)
- 系hệ(liên kết, ràng buộc)
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
dòng họ cha; hệ phụ; (thuộc) phía cha
Anh ấy đến từ một xã hội phụ hệ.
dòng họ cha; hệ phụ; (thuộc) phụ hệ
Xã hội phụ hệ là một xã hội do nam giới thống trị.
dòng họ cha; hệ phụ; (thuộc) phía cha
Anh ấy đến từ một xã hội phụ hệ.
dòng họ cha; hệ phụ; (thuộc) phụ hệ
Xã hội phụ hệ là một xã hội do nam giới thống trị.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
dòng họ cha; hệ phụ; (thuộc) phía cha
dòng họ cha; hệ phụ; (thuộc) phía cha
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.