- 亻nhân(người)
- 门môn(cửa)
Nhiều người tụ tập trước cửa tạo thành đám đông — 们 là hậu tố số nhiều của người.
đàn ông; đấng mày râu; (khẩu) bọn đàn ông(kế thừa)
đàn ông; bọn đàn ông (gọi chung nam giới nhiều thế hệ)(kế thừa)
Chúng tôi, những người đàn ông, đều thích đá bóng.
đàn ông; đấng mày râu; (khẩu) bọn đàn ông(kế thừa)
đàn ông; bọn đàn ông (gọi chung nam giới nhiều thế hệ)(kế thừa)
Chúng tôi, những người đàn ông, đều thích đá bóng.
Nhiều người tụ tập trước cửa tạo thành đám đông — 们 là hậu tố số nhiều của người.
Nhiều người tụ tập trước cửa tạo thành đám đông — 们 là hậu tố số nhiều của người.
đàn ông; đấng mày râu; (khẩu) bọn đàn ông
đàn ông; đấng mày râu; (khẩu) bọn đàn ông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.