- 片phiến(mảnh gỗ xẻ đôi (tượng hình))HỘI Ý
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
tờ; mảnh; lát (từ chỉ vật mỏng dẹt)
Đưa cho tôi một tấm.
mảnh mỏng; miếng mỏng; phim (ảnh)
Bộ phim này có cảnh quay rất đẹp.
tờ; mảnh; lát (từ chỉ vật mỏng dẹt)
Đưa cho tôi một tấm.
mảnh mỏng; miếng mỏng; phim (ảnh)
Bộ phim này có cảnh quay rất đẹp.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.