- 片phiến(mảnh gỗ xẻ đôi (tượng hình))
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
mặt cắt; tiết diện
Tôi chỉ nhớ những đoạn rời rạc của câu chuyện.
mảnh vỡ; đoạn rời; phân mảnh
Tôi chỉ nhớ một vài đoạn.
đoạn; khúc; đợt (đơn vị phân chia)
Đây là một đoạn phim.
mặt cắt; tiết diện
Tôi chỉ nhớ những đoạn rời rạc của câu chuyện.
mảnh vỡ; đoạn rời; phân mảnh
Tôi chỉ nhớ một vài đoạn.
đoạn; khúc; đợt (đơn vị phân chia)
Đây là một đoạn phim.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
mặt cắt; tiết diện
mặt cắt; tiết diện