- 片phiến(mảnh gỗ xẻ đôi (tượng hình))
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
đoạn; mảnh; đoạn trích
中较小的、不完整的部分jiào xiǎo de、bù wánzhěng de bùfen
Tôi chỉ nhớ một vài đoạn.
đoạn trích; mảnh; đoạn ngắn
中文章、电影等中比较短的部分wénzhāng、diànyǐng děng zhōng bǐjiào duǎn de bùfen
Đây là một đoạn phim.
đoạn; mảnh; đoạn trích
中较小的、不完整的部分jiào xiǎo de、bù wánzhěng de bùfen
Tôi chỉ nhớ một vài đoạn.
đoạn trích; mảnh; đoạn ngắn
中文章、电影等中比较短的部分wénzhāng、diànyǐng děng zhōng bǐjiào duǎn de bùfen
Đây là một đoạn phim.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
đoạn; mảnh; đoạn trích
đoạn; mảnh; đoạn trích
đoạn; mảnh; đoạn trích
中完整事物中的一小部分wánzhěng shìwù zhōng de yì xiǎo bùfen
Tôi thích xem các đoạn phim này.
đoạn; mảnh; đoạn trích
中完整事物中的一小部分wánzhěng shìwù zhōng de yì xiǎo bùfen
Tôi thích xem các đoạn phim này.